タイムゾーン
taimuzōn
giọng máy của trình duyệt
タイムゾーン nghĩa là múi giờ.
Nghĩa của タイムゾーン
Danh từ
- Múi giờ.
Cách viết khác: タイム・ゾーン
Từ liên quan với タイムゾーン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time zone
Câu hỏi thường gặp
タイムゾーン nghĩa là gì?
タイムゾーン (danh từ) nghĩa là múi giờ.
タイムゾーン đọc là gì?
タイムゾーン đọc là タイムゾーン (romaji: taimuzōn).