Cách viết khác: タックスヘイヴン, タックス・ヘイブン, タックス・ヘイヴン, タックスヘブン, タックスヘーブン, タックス・ヘブン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tax haven
Câu hỏi thường gặp
タックスヘイブン nghĩa là gì?
タックスヘイブン (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.
タックスヘイブン đọc là gì?
タックスヘイブン đọc là タックスヘイブン (romaji: takkusuheibun).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.