TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダース

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dāsu giọng máy của trình duyệt

ダース nghĩa là tá.

Nghĩa của ダース

Danh từ

  1. Tá.

Cách viết khác: 打

Câu ví dụ với ダース

  • 彼女は2ダースの卵を買った。 Cô ấy đã mua hai tá trứng.Tatoeba #93574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dozen

Câu hỏi thường gặp

ダース nghĩa là gì?

ダース (danh từ) nghĩa là tá.

ダース đọc là gì?

ダース đọc là ダース (romaji: dāsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.