TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ターゲット

từ thông dụng
tāgetto giọng máy của trình duyệt

ターゲット nghĩa là bia, mục tiêu.

Nghĩa của ターゲット

Danh từ

  1. Bia, mục tiêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ target

Câu hỏi thường gặp

ターゲット nghĩa là gì?

ターゲット (danh từ) nghĩa là bia, mục tiêu.

ターゲット đọc là gì?

ターゲット đọc là ターゲット (romaji: tāgetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.