タングステン
tangusuten
giọng máy của trình duyệt
タングステン nghĩa là vonfam.
Nghĩa của タングステン
Danh từ
- Vonfam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tungsten (W)
Câu hỏi thường gặp
タングステン nghĩa là gì?
タングステン (danh từ) nghĩa là vonfam.
タングステン đọc là gì?
タングステン đọc là タングステン (romaji: tangusuten).