TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダークチョコレート

dākuchokorēto giọng máy của trình duyệt

ダークチョコレート nghĩa là sôcôla đen.

Nghĩa của ダークチョコレート

Danh từ

  1. Sôcôla đen, sô-cô-la đen.

Cách viết khác: ダーク・チョコレート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark chocolate

Câu hỏi thường gặp

ダークチョコレート nghĩa là gì?

ダークチョコレート (danh từ) nghĩa là sôcôla đen.

ダークチョコレート đọc là gì?

ダークチョコレート đọc là ダークチョコレート (romaji: dākuchokorēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.