タンタル
tantaru
giọng máy của trình duyệt
タンタル nghĩa là tantan.
Nghĩa của タンタル
Danh từ
- Tantan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tantalum (Ta)
Câu hỏi thường gặp
タンタル nghĩa là gì?
タンタル (danh từ) nghĩa là tantan.
タンタル đọc là gì?
タンタル đọc là タンタル (romaji: tantaru).