ダンボール
từ thông dụng
danbōru
giọng máy của trình duyệt
ダンボール nghĩa là các tông, bìa cứng, giấy bồi.
Nghĩa của ダンボール
Danh từ
- Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
Cách viết khác: 段ボール, だんボール
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (corrugated) cardboard
- Danh từ cardboard box; carton (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ダンボール nghĩa là gì?
ダンボール (danh từ) nghĩa là các tông, bìa cứng, giấy bồi.
ダンボール đọc là gì?
ダンボール đọc là ダンボール (romaji: danbōru).