チェッカー
từ thông dụng
chekkā
giọng máy của trình duyệt
チェッカー nghĩa là cờ đam.
Nghĩa của チェッカー
Danh từ
- Cờ đam.
Cách viết khác: チェッカ
Từ liên quan với チェッカー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checkers (board game); draughts
- Danh từ check (pattern)
- Danh từ checker (device, person, etc.)
Câu hỏi thường gặp
チェッカー nghĩa là gì?
チェッカー (danh từ) nghĩa là cờ đam.
チェッカー đọc là gì?
チェッカー đọc là チェッカー (romaji: chekkā).