TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チェッカー

từ thông dụng
chekkā giọng máy của trình duyệt

チェッカー nghĩa là cờ đam.

Nghĩa của チェッカー

Danh từ

  1. Cờ đam.

Cách viết khác: チェッカ

Từ liên quan với チェッカー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkers (board game); draughts
  • Danh từ check (pattern)
  • Danh từ checker (device, person, etc.)

Câu hỏi thường gặp

チェッカー nghĩa là gì?

チェッカー (danh từ) nghĩa là cờ đam.

チェッカー đọc là gì?

チェッカー đọc là チェッカー (romaji: chekkā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.