ダイエット
ダイエット nghĩa là chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.
Nghĩa của ダイエット
Danh từ
- Chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.
Câu ví dụ với ダイエット
- 「太っている人はみんなダイエットすべきだと思う」「あなた、私のことを言ってるの」 "Tôi nghĩ tất cả những người béo đều phải giảm cân." "Bạn đang nói về tôi đấy à?"Tatoeba #236238
- 私はもう2週間ダイエットをしています。 Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diet; dieting
- Danh từ losing weight (through dieting, exercise, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ダイエット nghĩa là gì?
ダイエット (danh từ) nghĩa là chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.
ダイエット đọc là gì?
ダイエット đọc là ダイエット (romaji: daietto).