TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイエット

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daietto giọng máy của trình duyệt

ダイエット nghĩa là chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.

Nghĩa của ダイエット

Danh từ

  1. Chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.

Câu ví dụ với ダイエット

  • 「太っている人はみんなダイエットすべきだと思う」「あなた、私のことを言ってるの」 "Tôi nghĩ tất cả những người béo đều phải giảm cân." "Bạn đang nói về tôi đấy à?"Tatoeba #236238
  • 私はもう2週間ダイエットをしています。 Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diet; dieting
  • Danh từ losing weight (through dieting, exercise, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ダイエット nghĩa là gì?

ダイエット (danh từ) nghĩa là chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.

ダイエット đọc là gì?

ダイエット đọc là ダイエット (romaji: daietto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.