TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイアナ

tên riêng
daiana giọng máy của trình duyệt

ダイアナ nghĩa là Thần đi-anh.

Nghĩa của ダイアナ

Danh từ riêng

  1. Thần đi-anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Diana (goddess)

Câu hỏi thường gặp

ダイアナ nghĩa là gì?

ダイアナ (danh từ riêng) nghĩa là Thần đi-anh.

ダイアナ đọc là gì?

ダイアナ đọc là ダイアナ (romaji: daiana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.