ダイヤ
từ thông dụng
daiya
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa của ダイヤ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (railway) schedule; timetable
- Danh từ diagram (viết tắt)
Cách viết khác: ダイア
Từ liên quan với ダイヤ
Từ ghép có ダイヤ
- ダイヤモンド — Kim cương.