ダンベル
danberu
giọng máy của trình duyệt
ダンベル nghĩa là quả tạ.
Nghĩa của ダンベル
Danh từ
- Quả tạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dumbbell
Câu hỏi thường gặp
ダンベル nghĩa là gì?
ダンベル (danh từ) nghĩa là quả tạ.
ダンベル đọc là gì?
ダンベル đọc là ダンベル (romaji: danberu).