TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダンベル

danberu giọng máy của trình duyệt

ダンベル nghĩa là quả tạ.

Nghĩa của ダンベル

Danh từ

  1. Quả tạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dumbbell

Câu hỏi thường gặp

ダンベル nghĩa là gì?

ダンベル (danh từ) nghĩa là quả tạ.

ダンベル đọc là gì?

ダンベル đọc là ダンベル (romaji: danberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.