タッチ
từ thông dụng
tatchi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của タッチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ touch; touching
- Danh từ being involved in
- Danh từ touch (of a painter, pianist, etc.); style (of writing, drawing, etc.); feel
- Danh từ tag
- Danh từ high five; touching palms (ngôn ngữ trẻ em)