TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タービン

từ thông dụng
tābin giọng máy của trình duyệt

タービン nghĩa là Tua-bin.

Nghĩa của タービン

Danh từ

  1. Tua-bin.

Từ ghép có タービン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbine

Câu hỏi thường gặp

タービン nghĩa là gì?

タービン (danh từ) nghĩa là Tua-bin.

タービン đọc là gì?

タービン đọc là タービン (romaji: tābin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.