タービン
từ thông dụng
tābin
giọng máy của trình duyệt
タービン nghĩa là Tua-bin.
Nghĩa của タービン
Danh từ
- Tua-bin.
Từ ghép có タービン
- 蒸気タービン — Động cơ tuốc bin hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turbine
Câu hỏi thường gặp
タービン nghĩa là gì?
タービン (danh từ) nghĩa là Tua-bin.
タービン đọc là gì?
タービン đọc là タービン (romaji: tābin).