TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タイムマシン

từ thông dụng
taimumashin giọng máy của trình duyệt

タイムマシン nghĩa là cỗ máy thời gian.

Nghĩa của タイムマシン

Danh từ

  1. Cỗ máy thời gian.

Cách viết khác: タイムマシーン, タイム・マシン, タイム・マシーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time machine

Câu hỏi thường gặp

タイムマシン nghĩa là gì?

タイムマシン (danh từ) nghĩa là cỗ máy thời gian.

タイムマシン đọc là gì?

タイムマシン đọc là タイムマシン (romaji: taimumashin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.