TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タンポン

tanpon giọng máy của trình duyệt

タンポン nghĩa là nút gạc.

Nghĩa của タンポン

Danh từ

  1. Tăm-bông, nút gạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tampon
  • Danh từ surgical pad

Câu hỏi thường gặp

タンポン nghĩa là gì?

タンポン (danh từ) nghĩa là nút gạc.

タンポン đọc là gì?

タンポン đọc là タンポン (romaji: tanpon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.