タンポン
tanpon
giọng máy của trình duyệt
タンポン nghĩa là nút gạc.
Nghĩa của タンポン
Danh từ
- Tăm-bông, nút gạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tampon
- Danh từ surgical pad
Câu hỏi thường gặp
タンポン nghĩa là gì?
タンポン (danh từ) nghĩa là nút gạc.
タンポン đọc là gì?
タンポン đọc là タンポン (romaji: tanpon).