タバコ
JLPT N5 từ thông dụng
tabako
giọng máy của trình duyệt
タバコ nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.
Nghĩa của タバコ
Danh từ
- Điếu thuốc lá, thuốc lá, xì-gà.
Cách viết khác: 煙草, 莨, 烟草, たばこ
Từ ghép có タバコ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tobacco; cigarette; cigar
- Danh từ tobacco plant (Nicotiana tabacum)
Câu hỏi thường gặp
タバコ nghĩa là gì?
タバコ (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.
タバコ đọc là gì?
タバコ đọc là タバコ (romaji: tabako).