TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タルトタタン

tarutotatan giọng máy của trình duyệt

タルトタタン nghĩa là bánh táo tatin.

Nghĩa của タルトタタン

Danh từ

  1. Bánh táo tatin.

Cách viết khác: タルト・タタン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarte Tatin

Câu hỏi thường gặp

タルトタタン nghĩa là gì?

タルトタタン (danh từ) nghĩa là bánh táo tatin.

タルトタタン đọc là gì?

タルトタタン đọc là タルトタタン (romaji: tarutotatan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.