チェス盤
チェスばんchesuban
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
チェス盤 nghĩa là bàn cờ.
Nghĩa của チェス盤
Danh từ
- Bàn cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chessboard
Câu hỏi thường gặp
チェス盤 nghĩa là gì?
チェス盤 (danh từ) nghĩa là bàn cờ.
チェス盤 đọc là gì?
チェス盤 đọc là チェスばん (romaji: chesuban).