TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイナモ

dainamo giọng máy của trình duyệt

ダイナモ nghĩa là máy phát điện.

Nghĩa của ダイナモ

Danh từ

  1. Máy phát điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dynamo

Câu hỏi thường gặp

ダイナモ nghĩa là gì?

ダイナモ (danh từ) nghĩa là máy phát điện.

ダイナモ đọc là gì?

ダイナモ đọc là ダイナモ (romaji: dainamo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.