済州
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
済州 nghĩa là tế châu, đảo tế châu.
Nghĩa của 済州
Danh từ riêng
- Tế châu, Đảo Tế Châu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: さいしゅう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jeju (special self-governing province and island in South Korea)
Câu hỏi thường gặp
済州 nghĩa là gì?
済州 (danh từ riêng) nghĩa là tế châu, đảo tế châu.
済州 đọc là gì?
済州 đọc là チェジュ (romaji: cheju).
Âm Hán Việt của 済州 là gì?
Âm Hán Việt của 済州 là "tế châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.