Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
チェコ語 nghĩa là tiếng séc, tiếng tiệp.
Nghĩa của チェコ語
Danh từ riêng
Tiếng séc, tiếng tiệp.
Câu ví dụ với チェコ語
チェコ語を習っている。Tôi đang học tiếng Séc.Tatoeba #883812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Czech (language)
Câu hỏi thường gặp
チェコ語 nghĩa là gì?
チェコ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng séc, tiếng tiệp.
チェコ語 đọc là gì?
チェコ語 đọc là チェコご (romaji: chekogo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.