TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダビデの星(ほし)

tên riêng
ダビデのほしdabidenohoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 星 tinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ダビデの星 nghĩa là Ngôi sao david.

Nghĩa của ダビデの星

Cụm từ

  1. Ngôi sao david.

Cách viết khác: ダヴィデの星, ダヴィデのほし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Star of David; Magen David

Câu hỏi thường gặp

ダビデの星 nghĩa là gì?

ダビデの星 (cụm từ) nghĩa là Ngôi sao david.

ダビデの星 đọc là gì?

ダビデの星 đọc là ダビデのほし (romaji: dabidenohoshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.