Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 27
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 27/28
- トポロジーtô pô học
- トマトcà chua
- トマトソースnước xốt cà chua
- トマホーク
- トミーガン
- トラ猫トラねこmèo mướp
- トライ
- トライアスロンba môn phối hợp
- トライアル
- トライアングル
- トライクxe ba bánh
- トライデントđinh ba, ba chĩa
- トライフル
- トライプdạ dày
- トラウマ
- トラクターmáy kéo
- トラコーマbệnh mắt hột
- トラスト
- トラック
- トラッド
- トラップ
- トラバーユ
- トラフ
- トラフィック
- トラブル
- トラブルシューティング
- トラブルメーカーngười gây rối
- トラベラーズチェック
- トラベル
- トラムtàu điện
- トランキライザー
- トランクcốp, va li, rương hành lý
- トランクス
- トランシーバー
- トランジスタbóng bán dẫn
- トランジット
- トランスmáy biến thế, máy biến áp
- トランスポンダーbộ phát đáp
- トランプ
- トランプ占いトランプうらないphép bói bài
- トランペット
- トランポリンgiàn nhún, nghệ thuật nhún giàn
- トリウムthori
- トリオ
- トリガーcò
- トリクロロエチレン
- トリック
- トリックオアトリートlừa hay lộc
- トリップ
- トリニダードトバゴTri-ni-đát và Tô-ba-gô
- トリニトロトルエン
- トリビューン
- トリプル
- トリポリTơ-ri-pô-li
- トリュフ
- トリルláy rền
- トリートメント
- トルエン
- トルク
- トルクメニスタンTuốc-mê-ni-xtan
- トルクメン語トルクメンごtiếng turkmen
- トルコthổ nhĩ kì, thổ nhĩ kỳ
- トルコ石トルコいしngọc lam
- トルコ共和国トルコきょうわこくCộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ
- トルコ語トルコごtiếng thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ
- トルコ人トルコじんngười thổ nhĩ kỳ
- トルティーヤbánh tortilla
- トルネードvòi rồng, lốc xoáy
- トルーパー
- トレジャー
- トレッカー
- トレッドミルmáy chạy bộ
- トレマ
- トレモロsự vê
- トレンチhào
- トレンチコート
- トレンディー
- トレンドtrào lưu
- トレーmâm, khay
- トレース
- トレーダーthương thuyền, thương gia
- トレード
- トレードマーク
- トレーナーhuấn luyện viên
- トレーニングsự đào tạo
- トレーラーRơ-moóc
- トロイ
- トロイカ
- トロツキストTơ-rốt-kít
- トロフィーchiếc cúp
- トロポミオシン
- トロリー
- トロリーバスxe buýt điện, xe điện bánh hơi
- トロント
- トロンボーン
- トロール
- トワイライト
- トンtấn
- トンガTôn-ga
- トングkẹp, cái gắp đá
- トンネルhầm, đường hầm
- トンボvị trí cắt xén, v
- トーキー
- トーク
- トークショー
- トーゴTô-gô
- トースターmáy nướng bánh mì
- トーストbánh mì nướng
- トータル
- トーチ
- トーチカ
- トーチランプ
- トーテムvật tổ
- トーナメント
- トーラス
- トール
- トーンtiếng, giọng
- ド
- ドアcửa
- ドアチャイムchuông cửa
- ドアノブtay nắm cửa, nắm đấm cửa
- ドアハンドル
- ドアベルchuông cửa
- ドイツ
- ドイツ語ドイツごtiếng đức
- ドイツ人ドイツじん
- ドイツ民主共和国ドイツみんしゅきょうわこくCộng hoà Dân chủ Đức
- ドイツ連邦共和国ドイツれんぽうきょうわこくCộng hoà Liên bang Đức
- ドイモイđổi mới
- ドゥシャンベĐu-san-be
- ドゥーマViện Đu-ma, Đu-ma
- ドキッと
- ドキドキ
- ドキュメンタリーphim tài liệu
- ドキュメントtài liệu, văn kiện
- ドクター
- ドクターヘリ
- ドクトリンgiáo lý, chủ nghĩa, học thuyết
- ドタバタ
- ドッキリtrò chơi khăm
- ドッキング
- ドック
- ドッグファイト
- ドッグフード
- ドッグラン
- ドッジボール
- ドットđiểm ảnh
- ドップラー効果ドップラーこうかhiệu ứng doppler
- ドドン
- ドナルドダックvịt donald
- ドナー
- ドバイ
- ドブニウムdubni
- ドミニカ共和国ドミニカきょうわこくcộng hòa dominica
- ドミニカ国ドミニカこく
- ドミノ
- ドミノ効果ドミノこうかhiệu ứng domino
- ドメインTên miền
- ドメスティックバイオレンスbạo hành gia đình, bạo lực gia đình
- ドライ
- ドライアイスđá khô
- ドライクリーニング
- ドライバーngười lái, tài xế, chìa vít
- ドライフラワー
- ドライブ
- ドライブイン
- ドライヤー
- ドラグーンlong kỵ binh
- ドラゴンrồng
- ドラゴンフルーツthanh long
- ドラゴンボートthuyền rồng
- ドラスチック
- ドラッグ
- ドラッグストア
- ドラフト
- ドラマphim truyền hình, kịch, tuồng
- ドラマチック
- ドラマー
- ドラムtrống
- ドラム缶ドラムかん
- ドリアンsầu riêng, tu rên
- ドリブル
- ドリルmáy khoan
- ドリンク
- ドリー
- ドリームgiấc mơ
- ドリームキャッチャーlưới giấc mơ
- ドルđô la, đồng
- ドル買いドルかい
- ドル安ドルやす
- ドルフィンキック
- ドレスmặc
- ドレッシング
- ドロップ
- ドロー
- ドローイング
- ドローン
- ドワーフchú lùn
- ドン
- ドンキホーテĐôn Ki-hô-tê, Đông Ki-sốt