TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チェーン

từ thông dụng
chēn giọng máy của trình duyệt

チェーン nghĩa là xích.

Nghĩa của チェーン

Danh từ

  1. Xích.

Cách viết khác: チェイン

Từ ghép có チェーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain (bicycle, measuring, tire, etc.)
  • Danh từ chain (store, hotel, etc.)

Câu hỏi thường gặp

チェーン nghĩa là gì?

チェーン (danh từ) nghĩa là xích.

チェーン đọc là gì?

チェーン đọc là チェーン (romaji: chēn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.