Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 25
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 25/28
- チケットvé
- チコリcải ô rô
- チタニウムtitan
- チタンtitan
- チターđàn tranh
- チップbo
- チップス
- チフス
- チベタンマスチフchó ngao tây tạng
- チベットtây tạng
- チベット仏教チベットぶっきょうkim cương thừa
- チャイコフスキー
- チャイナ
- チャイナタウンphố người hoa
- チャイニーズ
- チャイニーズタイペイtrung hoa đài bắc, đài bắc trung hoa
- チャイム
- チャイルド
- チャコールthan gỗ, than củi
- チャストゥーシカ
- チャックkhoá kéo
- チャットtrò chuyện trực tuyến
- チャツネtương ớt
- チャドsát
- チャドルchàng mạng
- チャネリング
- チャネルkênh
- チャプター
- チャプレンtuyên úy
- チャペルnhà nguyện
- チャム語チャムごtiếng chăm, tiếng chàm
- チャヨテsu su
- チャリxe đạp
- チャリオットchiếc xe, xe
- チャリティー
- チャリンコxe đạp
- チャレンジ
- チャンギ
- チャンコロ
- チャンスcơ hội
- チャンパ
- チャンピオン
- チャンピオンシップchức vô địch
- チャーシュー
- チャージ
- チャージャーbộ nạp điện
- チャーター
- チャーチ
- チャート
- チャーハン
- チャーミング
- チャームクォークquắc duyên
- チャールストン
- チュチェchủ thể, tư tưởng chủ thể
- 主体思想チュチェしそうtư tưởng chủ thể, chủ thể
- チュチュváy xoè
- チュニジアTuy-ni-di
- チュニスTuy-nít
- チュノムchữ nôm
- チューインガムkẹo cao su
- チューター
- チューチューchít chít
- チューナー
- チューハイ
- チューブống, lọ
- チューリッヒXuy-rích
- チューリップuất kim hương, uất kim cương
- チューンâm điệu
- チョキ
- チョコsôcôla, kẹo sôcôla
- チョコ色チョコいろ
- チョコレートsôcôla, kẹo sôcôla
- チョコレート色チョコレートいろ
- チョッキáo gi lê
- チョップ
- チョーキング
- チョークphấn, phấn viết
- チラリ
- チリchí lợi
- チリソースtương ớt
- チルダdấu mềm
- チワワ
- チワン語チワンごtiếng tráng
- チワン族チワンぞくngười tráng
- チン
- チンカス
- チンゲンサイcải thìa
- 青島チンタオthanh đảo
- チンパンジーtinh tinh
- チンピラdu côn
- チンポdương vật, buồi, chim
- チークtếch, giá tỵ
- チーズphó mát, hai
- チーズケーキbánh pho mát, bánh kem
- チーズサンド
- チーターbáo săn, báo bờm
- 旗袍チーパオxường xám
- チーフ
- チームđội
- チームワーク
- ツァーリsa hoàng, nga hoàng
- ツァーリズムchế độ sa hoàng
- ツアー
- ツアーガイドngười hướng đạo
- ツイン
- ツナcá ngừ đại dương
- ツバルTu-va-lu
- ツメ
- ツリウムtuli
- ツリー
- ツルニチニチソウ
- ツンドラđài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên
- ツー
- ツーピース
- ツーリストkhách du lịch
- ツーリング
- ツールdụng cụ, đồ dùng
- ツールチップmẹo công cụ, hộp gợi ý
- ツールバーthanh công cụ
- ツール・ド・フランスvòng quanh nước pháp, vòng nước pháp
- TikTokerティックトッカー
- TikTokティックトックtiktok
- ティッシュ
- ティッシュペーパー
- ティラナTi-ra-na
- ティラニー
- ティラノサウルスkhủng long bạo chúa
- ティラピアcá rô phi
- ティラミス
- ティンパニtrống định âm
- ティンプーThim-bu
- ティーtrà, chè
- Tシャツティーシャツáo thun
- Tバックティーバック
- ティーパーティーtiệc trà
- ティーポットấm trà, ấm pha trà
- ティーンエイジャーthiếu niên
- テイクcảnh
- テイクアウト
- テイスト
- テオルボtêooc
- テキ
- テキサスTếch-dớt, Tếch-xát
- テキストvăn bản, sách giáo khoa
- テキストブックsách giáo khoa
- テキストボックスkhung chữ
- テク
- テクスチャ
- テクニカル
- テクニシャンnhà kỹ thuật, kĩ thuật viên
- テクニック
- テクネチウムtecnexi
- テクノ
- テクノクラート
- テクノロジーkỹ thuật
- テグシガルパTơ-gu-xi-ga-pa
- テコンドーđài quyền đạo
- テスター
- テストbài kiểm tra, bài thi, thi
- テストケース
- テックス
- テディーベアgấu bông
- テトラクロロエチレン
- テナント
- テナー
- テニスquần vợt
- テニスコートsân quần vợt
- テニスプレーヤー
- テネシンtennessi
- テネシー
- テノール
- テヘランtêhêran, têhêrăng
- テラス
- テラフォーミングđịa khai hóa
- テリアchó sục, chó đào đất
- テリトリー
- テリーヌ
- テルアビブđồi xuân
- テルグ語テルグごtiếng telugu
- テルビウム
- テルルtelu
- テレカンファレンス
- テレクラ
- テレグラフ
- テレコム
- テレスキャン
- テレスコープkính thiên văn
- テレタイプtêlêtip
- テレタイプライター
- テレックスviễn tín
- テレパシーthần giao cách cảm
- テレビtruyền hình, tv, máy thu hình
- テレビ局テレビきょくđài truyền hình
- テレビ番組テレビばんぐみchương trình truyền hình
- テレビゲームtrò chơi điện tử
- テレビシリーズ
- テレビジョンtruyền hình, tv
- テレビセット
- テレビドラマ
- テレビネットワークđài truyền hình