Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tablet; pill
Danh từ tablet; tablet computer
Danh từ tablet; (inscribed) slab
Danh từ drawing tablet; graphics tablet
Câu hỏi thường gặp
タブレット nghĩa là gì?
タブレット (danh từ) nghĩa là máy tính bảng.
タブレット đọc là gì?
タブレット đọc là タブレット (romaji: taburetto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.