TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タブレット

taburetto giọng máy của trình duyệt

タブレット nghĩa là máy tính bảng.

Nghĩa của タブレット

Danh từ

  1. Máy tính bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablet; pill
  • Danh từ tablet; tablet computer
  • Danh từ tablet; (inscribed) slab
  • Danh từ drawing tablet; graphics tablet

Câu hỏi thường gặp

タブレット nghĩa là gì?

タブレット (danh từ) nghĩa là máy tính bảng.

タブレット đọc là gì?

タブレット đọc là タブレット (romaji: taburetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.