TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タリウム

tariumu giọng máy của trình duyệt

タリウム nghĩa là tali.

Nghĩa của タリウム

Danh từ

  1. Tali.

Từ ghép có タリウム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thallium (Tl)

Câu hỏi thường gặp

タリウム nghĩa là gì?

タリウム (danh từ) nghĩa là tali.

タリウム đọc là gì?

タリウム đọc là タリウム (romaji: tariumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.