タリウム
tariumu
giọng máy của trình duyệt
タリウム nghĩa là tali.
Nghĩa của タリウム
Danh từ
- Tali.
Từ ghép có タリウム
- プラネタリウム — Cung thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thallium (Tl)
Câu hỏi thường gặp
タリウム nghĩa là gì?
タリウム (danh từ) nghĩa là tali.
タリウム đọc là gì?
タリウム đọc là タリウム (romaji: tariumu).