タシケント
tên riêng
tashikento
giọng máy của trình duyệt
タシケント nghĩa là Ta-xken.
Nghĩa của タシケント
Danh từ riêng
- Ta-xken.
Cách viết khác: タシュケント
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tashkent (Uzbekistan)
Câu hỏi thường gặp
タシケント nghĩa là gì?
タシケント (danh từ riêng) nghĩa là Ta-xken.
タシケント đọc là gì?
タシケント đọc là タシケント (romaji: tashikento).