TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイアログボックス

daiarogubokkusu giọng máy của trình duyệt

ダイアログボックス nghĩa là hộp thoại.

Nghĩa của ダイアログボックス

Danh từ

  1. Hộp thoại.

Cách viết khác: ダイアログ・ボックス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialog box

Câu hỏi thường gặp

ダイアログボックス nghĩa là gì?

ダイアログボックス (danh từ) nghĩa là hộp thoại.

ダイアログボックス đọc là gì?

ダイアログボックス đọc là ダイアログボックス (romaji: daiarogubokkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.