ダッカ
tên riêng
dakka
giọng máy của trình duyệt
ダッカ nghĩa là Đắc-ca.
Nghĩa của ダッカ
Danh từ riêng
- Đắc-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dhaka (Bangladesh)
Câu hỏi thường gặp
ダッカ nghĩa là gì?
ダッカ (danh từ riêng) nghĩa là Đắc-ca.
ダッカ đọc là gì?
ダッカ đọc là ダッカ (romaji: dakka).