TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダッカ

tên riêng
dakka giọng máy của trình duyệt

ダッカ nghĩa là Đắc-ca.

Nghĩa của ダッカ

Danh từ riêng

  1. Đắc-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dhaka (Bangladesh)

Câu hỏi thường gặp

ダッカ nghĩa là gì?

ダッカ (danh từ riêng) nghĩa là Đắc-ca.

ダッカ đọc là gì?

ダッカ đọc là ダッカ (romaji: dakka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.