タグ
từ thông dụng
tagu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của タグ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tag; label
- Danh từ game of tag
- Danh từ tag-team match (viết tắt)
- Danh từ working together as a team (viết tắt)
Cách viết khác: タッグ