タップ
từ thông dụng
tappu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của タップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tap; faucet
- Danh từ tap (on a touchscreen)
- Danh từ tap dance (viết tắt)
- Danh từ tap (electrical)
Từ ghép có タップ
- テーブルタップ — Ổ cắm, ổ cắm điện.