ターキー
tākī
giọng máy của trình duyệt
ターキー nghĩa là gà tây.
Nghĩa của ターキー
Danh từ
- Gà tây.
Từ ghép có ターキー
- エンターキー — Phím thi hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turkey (Meleagris gallopavo)
- Danh từ turkey (bowling); three strikes in a row
Câu hỏi thường gặp
ターキー nghĩa là gì?
ターキー (danh từ) nghĩa là gà tây.
ターキー đọc là gì?
ターキー đọc là ターキー (romaji: tākī).