TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダブルスタンダード

daburusutandādo giọng máy của trình duyệt

ダブルスタンダード nghĩa là tiêu chuẩn kép.

Nghĩa của ダブルスタンダード

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn kép.

Cách viết khác: ダブル・スタンダード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double standard

Câu hỏi thường gặp

ダブルスタンダード nghĩa là gì?

ダブルスタンダード (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn kép.

ダブルスタンダード đọc là gì?

ダブルスタンダード đọc là ダブルスタンダード (romaji: daburusutandādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.