ダート
dāto
giọng máy của trình duyệt
ダート nghĩa là bụi.
Nghĩa của ダート
Danh từ
- Bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirt (road, path, etc.)
- Danh từ dirt course; dirt track (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ダート nghĩa là gì?
ダート (danh từ) nghĩa là bụi.
ダート đọc là gì?
ダート đọc là ダート (romaji: dāto).