TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダート

dāto giọng máy của trình duyệt

ダート nghĩa là bụi.

Nghĩa của ダート

Danh từ

  1. Bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirt (road, path, etc.)
  • Danh từ dirt course; dirt track (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ダート nghĩa là gì?

ダート (danh từ) nghĩa là bụi.

ダート đọc là gì?

ダート đọc là ダート (romaji: dāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.