TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダルエスサラーム

tên riêng
daruesusarāmu giọng máy của trình duyệt

ダルエスサラーム nghĩa là Đa-ét Xa-lam.

Nghĩa của ダルエスサラーム

Danh từ riêng

  1. Đa-ét Xa-lam.

Cách viết khác: ダル・エス・サラーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dar es Salaam (Tanzania)

Câu hỏi thường gặp

ダルエスサラーム nghĩa là gì?

ダルエスサラーム (danh từ riêng) nghĩa là Đa-ét Xa-lam.

ダルエスサラーム đọc là gì?

ダルエスサラーム đọc là ダルエスサラーム (romaji: daruesusarāmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.