TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダンス

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dansu giọng máy của trình duyệt

ダンス nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.

Nghĩa của ダンス

Danh từ

  1. Nhảy múa, khiêu vũ.

Từ ghép có ダンス

Câu ví dụ với ダンス

  • 葵さんはダンスをします。 Aoi nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191511
  • だれかがドアをノックしたとき、2人は1時間ずっとダンスをしていたところだった。 Họ đã nhảy suốt một tiếng thì bỗng có một tiếng gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dance; dancing

Câu hỏi thường gặp

ダンス nghĩa là gì?

ダンス (danh từ) nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.

ダンス đọc là gì?

ダンス đọc là ダンス (romaji: dansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.