TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タリン

tên riêng
tarin giọng máy của trình duyệt

タリン nghĩa là Ta-lin.

Nghĩa của タリン

Danh từ riêng

  1. Ta-lin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tallinn (Estonia)

Câu hỏi thường gặp

タリン nghĩa là gì?

タリン (danh từ riêng) nghĩa là Ta-lin.

タリン đọc là gì?

タリン đọc là タリン (romaji: tarin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.