タリン
tên riêng
tarin
giọng máy của trình duyệt
タリン nghĩa là Ta-lin.
Nghĩa của タリン
Danh từ riêng
- Ta-lin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tallinn (Estonia)
Câu hỏi thường gặp
タリン nghĩa là gì?
タリン (danh từ riêng) nghĩa là Ta-lin.
タリン đọc là gì?
タリン đọc là タリン (romaji: tarin).