TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チェス

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chesu giọng máy của trình duyệt

チェス nghĩa là cờ vua.

Nghĩa của チェス

Danh từ

  1. Cờ vua.

Từ ghép có チェス

Câu ví dụ với チェス

  • 彼らはチェスをしています。 Họ đang chơi cờ vua.Tatoeba #97802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chess

Câu hỏi thường gặp

チェス nghĩa là gì?

チェス (danh từ) nghĩa là cờ vua.

チェス đọc là gì?

チェス đọc là チェス (romaji: chesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.