TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タスクフォース

tasukufōsu giọng máy của trình duyệt

タスクフォース nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Nghĩa của タスクフォース

Danh từ

  1. Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ task force; taskforce

Câu hỏi thường gặp

タスクフォース nghĩa là gì?

タスクフォース (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

タスクフォース đọc là gì?

タスクフォース đọc là タスクフォース (romaji: tasukufōsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.