TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイヤ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
daiya giọng máy của trình duyệt

ダイヤ nghĩa là kim cương, rô.

Nghĩa của ダイヤ

Danh từ

  1. viết tắt Kim cương, rô.

Cách viết khác: ダイア

Từ liên quan với ダイヤ

Từ ghép có ダイヤ

Câu ví dụ với ダイヤ

  • 彼女が部屋に帰ってみると、ダイヤの指輪は消えていた。 Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.Tatoeba #95215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diamond (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ダイヤ nghĩa là gì?

ダイヤ (danh từ) nghĩa là kim cương, rô.

ダイヤ đọc là gì?

ダイヤ đọc là ダイヤ (romaji: daiya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.