ダイヤ
ダイヤ nghĩa là kim cương, rô.
Nghĩa của ダイヤ
Danh từ
- viết tắt Kim cương, rô.
Cách viết khác: ダイア
Từ liên quan với ダイヤ
Từ ghép có ダイヤ
- ダイヤモンド — Kim cương.
Câu ví dụ với ダイヤ
- 彼女が部屋に帰ってみると、ダイヤの指輪は消えていた。 Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.Tatoeba #95215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamond (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ダイヤ nghĩa là gì?
ダイヤ (danh từ) nghĩa là kim cương, rô.
ダイヤ đọc là gì?
ダイヤ đọc là ダイヤ (romaji: daiya).