チェンジ
JLPT N1 từ thông dụng
chenji
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của チェンジ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change; changing
- Danh từ exchange (e.g. of goods)
- Danh từ change of sides (in baseball, American football, etc.)
- Danh từ switching ends (in tennis, volleyball, etc.) (viết tắt)
Từ ghép có チェンジ
- レジームチェンジ — Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.