TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タッチパネル

tatchipaneru giọng máy của trình duyệt

タッチパネル nghĩa là màn hình cảm ứng.

Nghĩa của タッチパネル

Danh từ

  1. Màn hình cảm ứng.
    • タッチパネル式の自販機máy bán hàng tự động màn hình cảm ứng

Cách viết khác: タッチ・パネル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ touch panel

Câu hỏi thường gặp

タッチパネル nghĩa là gì?

タッチパネル (danh từ) nghĩa là màn hình cảm ứng.

タッチパネル đọc là gì?

タッチパネル đọc là タッチパネル (romaji: tatchipaneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.