チェックサム nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.
Nghĩa của チェックサム
Danh từ
Giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ checksum
Câu hỏi thường gặp
チェックサム nghĩa là gì?
チェックサム (danh từ) nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.
チェックサム đọc là gì?
チェックサム đọc là チェックサム (romaji: chekkusamu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.