タマリン
tamarin
giọng máy của trình duyệt
タマリン nghĩa là khỉ vuốt.
Nghĩa của タマリン
Danh từ
- Khỉ vuốt.
Từ ghép có タマリン
- タマリンド — Quả me.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tamarin
Câu hỏi thường gặp
タマリン nghĩa là gì?
タマリン (danh từ) nghĩa là khỉ vuốt.
タマリン đọc là gì?
タマリン đọc là タマリン (romaji: tamarin).