Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
湯円 nghĩa là chè thang viên, sủi dìn.
Nghĩa của 湯円
Danh từ
Chè thang viên, sủi dìn.
Cách viết khác: 湯圓, タンユエン, タンユェン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tangyuan (rice flour dumpling); tang yuan
Câu hỏi thường gặp
湯円 nghĩa là gì?
湯円 (danh từ) nghĩa là chè thang viên, sủi dìn.
湯円 đọc là gì?
湯円 đọc là タンエン (romaji: tan'en).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.