TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイニングテーブル

dainingutēburu giọng máy của trình duyệt

ダイニングテーブル nghĩa là bàn ăn.

Nghĩa của ダイニングテーブル

Danh từ

  1. Bàn ăn.

Cách viết khác: ダイニング・テーブル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dining table

Câu hỏi thường gặp

ダイニングテーブル nghĩa là gì?

ダイニングテーブル (danh từ) nghĩa là bàn ăn.

ダイニングテーブル đọc là gì?

ダイニングテーブル đọc là ダイニングテーブル (romaji: dainingutēburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.