ダム
JLPT N2 từ thông dụng
damu
giọng máy của trình duyệt
ダム nghĩa là đập.
Nghĩa của ダム
Danh từ
- Đập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dam
Câu hỏi thường gặp
ダム nghĩa là gì?
ダム (danh từ) nghĩa là đập.
ダム đọc là gì?
ダム đọc là ダム (romaji: damu).