TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダム

JLPT N2 từ thông dụng
damu giọng máy của trình duyệt

ダム nghĩa là đập.

Nghĩa của ダム

Danh từ

  1. Đập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dam

Câu hỏi thường gặp

ダム nghĩa là gì?

ダム (danh từ) nghĩa là đập.

ダム đọc là gì?

ダム đọc là ダム (romaji: damu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.